Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "đề nghị" 1 hit

Vietnamese đề nghị
English Verbspropose
Example
Tôi đề nghị hoãn cuộc họp hôm nay

Search Results for Synonyms "đề nghị" 0hit

Search Results for Phrases "đề nghị" 6hit

Cô ấy từ chối dứt điểm lời đề nghị.
She flatly refused the offer.
Tôi sẽ suy nghĩ về đề nghị này.
I will consider this proposal.
Tôi đề nghị hoãn cuộc họp hôm nay
Anh ấy đã từ chối lời đề nghị giúp đỡ của tôi.
He refused my offer of help.
Cục CSGT đề nghị người tham gia giao thông chấp hành điều tiết.
The Traffic Police Department requests road users to comply with traffic regulations.
Ông Fico sẽ đề nghị cơ quan điều hành của EU xem xét sự việc này.
Fico will propose that the EU's executive agency review this matter.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z